đức hoá
Định nghĩa
- Động từ (cổ):
- Làm cho trở nên tốt đẹp về mặt đạo đức: "đức hoá" chỉ hành động giáo hóa, tác động để ai đó có phẩm chất đạo đức cao hơn, sống theo chuẩn mực luân lý.
- Giáo dục đạo đức: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến việc dạy dỗ, khuyên răn về lẽ phải và điều thiện.
Ví dụ sử dụng
- (Các thế hệ trước thường dùng lời nói và lý lẽ đúng đắn để giáo dục đạo đức cho người dân.)
- (Nhà vua cố gắng làm cho các quan lại trở nên tốt đẹp về đạo đức, hy vọng họ giữ được sự liêm khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đức hoá nhân tâm": làm cho lòng người trở nên nhân hậu, hướng thiện.
- Trị quốc trước hết phải đức hoá nhân tâm. (Cai trị đất nước trước hết phải làm cho lòng người trở nên tốt đẹp.)
- "đức hoá xã hội": cải thiện đạo đức của toàn xã hội.
- Nho giáo đề cao việc đức hoá xã hội bằng lễ nghĩa. (Nho giáo coi trọng việc cải thiện đạo đức xã hội thông qua lễ nghi và đạo lý.)
Biến thể và từ gần giống
Hoá (động từ): biến đổi, thay đổi (thường dùng trong các từ ghép như "giáo hoá", "cảm hoá").
- Lòng từ bi có thể hoá giải hận thù. (Lòng nhân ái có thể biến đổi sự thù hận.)
Giáo hoá (động từ): dạy dỗ để thay đổi hành vi theo hướng tốt.
- Nhà chùa thường giáo hoá chúng sinh bằng kinh kệ. (Chùa chiền thường dạy dỗ chúng sinh bằng kinh sách.)
Từ đồng nghĩa
- Cảm hoá: làm cho ai đó thay đổi nhờ tác động tình cảm hoặc đạo lý.
- Giáo dục: dạy dỗ, truyền đạt kiến thức và đạo đức.
- Khuyến thiện: khuyến khích làm điều thiện.
Thành ngữ liên quan
- Dùng đức để hoá người: lấy phẩm hạnh của mình để tác động người khác.
- Bậc quân tử dùng đức để hoá người, chứ không dùng quyền lực. (Người quân tử dùng phẩm chất đạo đức của mình để giáo dục người khác, chứ không dùng quyền lực để ép buộc.)